Giới thiệu
Khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, người mới thường được tư vấn lựa chọn một con số vốn điều lệ như 100 triệu đồng, 500 triệu đồng, 1 tỷ đồng hoặc cao hơn. Tuy nhiên, nếu không hiểu bản chất của vốn điều lệ, người thành lập có thể chọn mức vốn dựa trên cảm tính hoặc mong muốn tạo uy tín thay vì khả năng tài chính thực tế.
Luật Doanh nghiệp xác định vốn điều lệ của công ty trách nhiệm hữu hạn là tổng giá trị tài sản do chủ sở hữu đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty. Vì vậy, đây không đơn thuần là chỉ tiêu dùng để hoàn thiện hồ sơ mà là một cam kết tài sản của chủ sở hữu đối với công ty.
Đối với doanh nghiệp một người có hoạt động tinh gọn, không thuê văn phòng lớn, không đầu tư máy móc và không dự trữ nhiều hàng hóa, mức vốn điều lệ từ 100 triệu đồng đến 300 triệu đồng thường là vùng tham khảo tương đối cân bằng. Tuy nhiên, đây là khuyến nghị quản trị, không phải mức bắt buộc của pháp luật.
Mức vốn cuối cùng phải được xác định từ mô hình kinh doanh, nhu cầu dòng tiền, quy mô hợp đồng, chu kỳ thu tiền và khả năng góp vốn thực tế của chủ sở hữu.
1.Pháp luật có quy định vốn điều lệ tối thiểu đối với doanh nghiệp một người không?
1.1 Phần lớn ngành nghề không có mức vốn điều lệ tối thiểu chung
Đối với các hoạt động thông thường như tư vấn, thiết kế, lập trình, marketing, sản xuất nội dung, bán sản phẩm số hoặc bán hàng online, Luật Doanh nghiệp không đặt ra một mức vốn điều lệ tối thiểu áp dụng chung.
Người thành lập có quyền tự xác định số vốn căn cứ vào nhu cầu và khả năng góp vốn. Hồ sơ đăng ký công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên được thực hiện theo Luật Doanh nghiệp năm 2020, đã được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, cùng Nghị định số 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp.
Do đó, về nguyên tắc, một freelancer có thể đăng ký vốn điều lệ 50 triệu đồng, 100 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng nếu ngành nghề không thuộc trường hợp phải đáp ứng điều kiện riêng.
Tuy nhiên, quyền tự xác định không có nghĩa người thành lập được tùy ý kê khai một con số không có khả năng góp. Vốn điều lệ của công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên chính là tổng giá trị tài sản mà chủ sở hữu cam kết góp và ghi trong Điều lệ công ty.
1.2 Một số ngành nghề phải đáp ứng điều kiện tài chính riêng
Một số lĩnh vực như ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán và các ngành nghề kinh doanh có điều kiện khác có thể yêu cầu mức vốn tối thiểu, vốn pháp định, ký quỹ hoặc chứng minh năng lực tài chính theo pháp luật chuyên ngành.
Trong các trường hợp này, người thành lập không thể áp dụng máy móc mức vốn 100 triệu đồng hoặc 500 triệu đồng. Trước khi đăng ký, cần kiểm tra đồng thời
| Nội dung kiểm tra |
Ý nghĩa |
| Vốn điều lệ tối thiểu |
Mức vốn chủ sở hữu phải đăng ký hoặc thực góp theo pháp luật chuyên ngành |
| Tiền ký quỹ |
Khoản tiền phải duy trì tại ngân hàng để bảo đảm nghĩa vụ |
| Năng lực tài chính |
Khả năng chứng minh nguồn vốn, tài sản hoặc tình trạng tài chính |
| Giấy phép hoạt động |
Điều kiện phải hoàn thành sau hoặc trước khi kinh doanh chính thức |
| Phạm vi ngành nghề |
Nội dung doanh nghiệp được phép cung cấp cho khách hàng |
Vì vậy, nhận định “mở công ty chỉ cần đăng ký một triệu đồng vốn điều lệ” có thể đúng về mặt lý thuyết đối với một số ngành thông thường, nhưng không thể áp dụng cho mọi mô hình kinh doanh.
1.3 Vốn điều lệ không phải là phí phải nộp cho Nhà nước
Vốn điều lệ không phải khoản tiền nộp cho Phòng đăng ký kinh doanh – Sở Tài chính và cũng không phải lệ phí thành lập doanh nghiệp.
Đây là tài sản chủ sở hữu chuyển vào công ty để công ty sử dụng cho hoạt động kinh doanh. Sau khi góp vốn, tài sản đó thuộc sở hữu của công ty, không còn được xem như tài sản cá nhân mà người chủ có thể tùy ý lấy ra hoặc sử dụng cho mục đích riêng.
Chủ sở hữu phải phân biệt rõ ba dòng tiền:
| Loại tiền |
Bản chất |
| Vốn điều lệ |
Tài sản chủ sở hữu góp vào và ghi nhận trong vốn chủ sở hữu của công ty |
| Khoản chủ sở hữu cho công ty vay |
Khoản nợ công ty phải hoàn trả theo thỏa thuận và chứng từ phù hợp |
| Doanh thu |
Khoản công ty thu được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ |
Việc trộn lẫn ba dòng tiền này là nguyên nhân phổ biến khiến doanh nghiệp một người không chứng minh được nguồn tiền, chi phí và giao dịch giữa công ty với chủ sở hữu.
2.Vốn điều lệ khác gì với số tiền cần để vận hành doanh nghiệp?
2.1 Vốn điều lệ
Vốn điều lệ là một phần của nguồn lực kinh doanh
Một doanh nghiệp cần tiền để mua thiết bị, thuê phần mềm, đặt cọc văn phòng, nhập hàng, quảng cáo và duy trì hoạt động trước khi thu được tiền từ khách hàng.
Tuy nhiên, toàn bộ nguồn lực này không nhất thiết phải được ghi nhận dưới dạng vốn điều lệ. Ngoài vốn điều lệ, doanh nghiệp có thể phát sinh lợi nhuận giữ lại, khoản vay của chủ sở hữu, khoản vay ngân hàng, công nợ nhà cung cấp hoặc các nguồn tài chính hợp pháp khác.
Vì vậy, không nên lấy tổng số tiền mà doanh nghiệp có thể cần trong ba năm tới để đăng ký ngay thành vốn điều lệ từ ngày đầu tiên.
Ví dụ, một người dự kiến trong ba năm sẽ đầu tư tổng cộng 2 tỷ đồng không có nghĩa phải đăng ký vốn điều lệ 2 tỷ đồng ngay khi thành lập. Nếu giai đoạn đầu chỉ cần 200 triệu đồng và chủ sở hữu có khả năng góp đủ số tiền này, mức vốn 200 triệu đồng có thể phù hợp hơn.
Vốn điều lệ nên được tính từ nhu cầu của giai đoạn đầu
Đối với doanh nghiệp một người mới thành lập, có thể sử dụng công thức quản trị sau:
Vốn điều lệ tham khảo = chi phí đầu tư ban đầu + vốn lưu động cho 3–6 tháng + giá trị hàng tồn kho hoặc tiền đặt cọc cần thiết + khoản dự phòng rủi ro
Khoảng dự phòng 3–6 tháng không phải quy định bắt buộc. Đây là nguyên tắc quản trị thận trọng dành cho doanh nghiệp nhỏ, đặc biệt khi thời gian thu tiền của khách hàng dài hơn thời gian thanh toán cho nhà cung cấp.
OECD (Organisation for Economic Co-operation and Development – Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế) là một tổ chức quốc tế gồm các quốc gia phát triển, chuyên nghiên cứu và đưa ra các khuyến nghị về chính sách kinh tế, tài chính, thương mại và phát triển bền vững.
Nhận định được trích dẫn trong đoạn này xuất phát từ các báo cáo của OECD về tài chính doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), cụ thể trong các nghiên cứu về dòng tiền, khả năng thanh khoản và rủi ro chậm thanh toán trong khu vực doanh nghiệp nhỏ. OECD nhấn mạnh rằng việc khách hàng thanh toán chậm có thể gây áp lực lớn lên dòng tiền, và tác động này nghiêm trọng hơn đối với doanh nghiệp nhỏ do họ thường có lượng tiền mặt dự trữ thấp hơn so với doanh nghiệp lớn.
Do đó, người thành lập không nên chỉ tính chi phí mua máy tính, phần mềm hoặc hàng hóa trong ngày đầu tiên. Cần tính cả khoảng thời gian từ lúc bỏ tiền đến lúc thực sự thu được tiền từ khách hàng.
Ví dụ cách tính cho một freelancer tư vấn
Giả sử một freelancer thành lập công ty để cung cấp dịch vụ marketing cho khách hàng doanh nghiệp. Chi phí dự kiến gồm: Chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX – chi phí một lần)
Đây là các khoản mua sắm để bắt đầu hoạt động, không phát sinh hàng tháng.
| Hạng mục |
Giải thích cụ thể |
Chi phí |
| Máy tính / laptop |
Thiết bị làm việc chính (Macbook/Windows cấu hình tốt) |
40.000.000 |
| Màn hình phụ, phụ kiện |
Chuột, bàn phím, ổ cứng, webcam |
5.000.000 |
| Website + domain + hosting |
Xây landing page, email doanh nghiệp |
10.000.000 |
| Bộ nhận diện thương hiệu |
Logo, template proposal, profile công ty |
15.000.000 |
👉 Tổng chi phí đầu tư ban đầu: 70.000.000
2.2 Chi phí vận hành cố định 6 tháng (OPEX)
Đây là chi phí phải trả đều đặn để công ty “tồn tại”, dù chưa có nhiều khách.
Thuê dịch vụ kế toán
Dịch vụ kế toán là gì? Là đơn vị bên ngoài phụ trách:
-
Ghi sổ kế toán
-
Kê khai thuế GTGT, TNCN, TNDN
-
Báo cáo tài chính cuối năm
-
Tư vấn hóa đơn, chi phí hợp lệ
| Hạng mục |
Chi phí |
| Dịch vụ kế toán trọn gói (1–3 hóa đơn/tháng) |
1.500.000 / tháng |
| 6 tháng |
9.000.000 |
👉 Tổng kế toán: 9.000.000
Chi phí văn phòng & vận hành
| Hạng mục |
Giải thích |
Chi phí 6 tháng |
| Địa chỉ đăng ký kinh doanh |
Thuê văn phòng ảo / coworking |
6.000.000 |
| Internet + điện thoại |
Phục vụ làm việc & khách hàng |
3.000.000 |
| Phần mềm làm việc |
Notion, Canva Pro, Google Workspace |
4.000.000 |
| Cloud lưu trữ |
Google Drive / Dropbox |
2.000.000 |
👉 Tổng vận hành: 15.000.000
Chi phí marketing & quảng cáo (quan trọng nhất)
Quảng cáo chạy là gì? Là tiền bỏ ra để:
| Hạng mục |
Giải thích |
Chi phí |
| Test quảng cáo Facebook/LinkedIn |
Tìm khách hàng B2B |
30.000.000 |
| Content marketing (bài viết, video) |
Thuê freelancer hỗ trợ |
20.000.000 |
| CRM / tool quản lý khách hàng |
Hubspot, Zoho |
5.000.000 |
👉 Tổng marketing: 55.000.000
Chi phí nhân sự hỗ trợ (nếu có)
| Hạng mục |
Giải thích |
Chi phí |
| Freelancer thiết kế |
Thiết kế proposal, banner |
20.000.000 |
| Freelancer content |
Viết bài, hỗ trợ social |
20.000.000 |
👉 Tổng nhân sự hỗ trợ: 40.000.000
Chi phí dự phòng rủi ro dòng tiền
Đây là phần rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Dùng để:
| Hạng mục |
Chi phí |
| Dự phòng 2–3 tháng vận hành |
50.000.000 |
Tổng hợp toàn bộ chi phí
| Nhóm chi phí |
Số tiền |
| Đầu tư ban đầu |
70.000.000 |
| Kế toán |
9.000.000 |
| Vận hành |
15.000.000 |
| Marketing |
55.000.000 |
| Nhân sự hỗ trợ |
40.000.000 |
| Dự phòng rủi ro |
50.000.000 |
| TỔNG CỘNG |
200-300 triệu |
Trong tình huống này, vốn điều lệ khoảng 200-300 triệu đồng có cơ sở quản trị rõ ràng hơn việc chọn ngẫu nhiên 1 tỷ đồng.
Nếu người chủ chỉ có khả năng chuyển vào công ty 120 triệu đồng trong 90 ngày, mức vốn 120 triệu đồng sẽ an toàn hơn. Phần vốn bổ sung có thể được đầu tư sau khi doanh thu ổn định và doanh nghiệp hoàn thành thủ tục tăng vốn theo quy định.
Vốn điều lệ khác gì với số tiền cần để vận hành doanh nghiệp?
3.Freelancer, creator và người bán online nên đăng ký mức vốn nào?
3.1 Mức 100–300 triệu đồng thường phù hợp với doanh nghiệp dịch vụ tinh gọn
Đối với freelancer, chuyên gia tư vấn, lập trình viên, người thiết kế, người làm marketing hoặc doanh nghiệp cung cấp sản phẩm số, hoạt động thường không đòi hỏi lượng hàng tồn kho lớn.
Chi phí ban đầu chủ yếu gồm máy tính, phần mềm, website, marketing, dịch vụ kế toán, chi phí giao dịch và tiền duy trì hoạt động trong thời gian chờ khách hàng thanh toán.
Trong trường hợp đó, mức vốn điều lệ từ 100 triệu đồng đến 300 triệu đồng thường có ba lợi thế:
Thứ nhất, số vốn đủ để doanh nghiệp xây dựng một hệ thống vận hành cơ bản mà không cần đăng ký một cam kết quá lớn.
Thứ hai, đây là mức người kinh doanh cá nhân có thể dễ dàng lập kế hoạch góp vốn và chứng minh dòng tiền hơn so với mức vài tỷ đồng.
Thứ ba, doanh nghiệp vẫn có thể tăng vốn sau này nếu ký được hợp đồng lớn, thuê thêm nhân sự hoặc đầu tư sản phẩm mới. Nghị định số 168/2025/NĐ-CP quy định thủ tục đăng ký thay đổi vốn điều lệ và yêu cầu giấy tờ chứng minh việc góp vốn tương ứng khi doanh nghiệp đăng ký tăng vốn.
3.2 Creator cần tính thêm chi phí sản xuất và thời gian thanh toán
Creator có thể hoạt động rất tinh gọn nếu chỉ sản xuất nội dung trên thiết bị sẵn có. Tuy nhiên, khi bắt đầu ký hợp đồng với nhãn hàng, thuê quay dựng, đặt địa điểm hoặc triển khai khóa học, nhu cầu vốn lưu động sẽ tăng lên.
Một creator studio có thể tham khảo vùng vốn từ 200 triệu đồng đến 500 triệu đồng, tùy vào tần suất sản xuất và giá trị hợp đồng.
Ví dụ minh họa:
| Mô hình creator |
Nhu cầu vốn đặc trưng |
Mức tham khảo |
| Creator làm nội dung cá nhân, thiết bị đã có |
Phần mềm, marketing, quản lý hợp đồng |
100–200 triệu đồng |
| Creator thuê dựng phim và sản xuất định kỳ |
Chi phí đội ngũ ngoài, thiết bị, địa điểm |
200–500 triệu đồng |
| Creator phát triển khóa học hoặc sản phẩm riêng |
Sản xuất, quảng cáo, nền tảng, chăm sóc khách hàng |
Tính theo ngân sách dự án và 3–6 tháng vận hành |
Các mức trên là khuyến nghị quản trị. Người thành lập chỉ nên đăng ký trong phạm vi có khả năng góp thật.
3.3 Người bán online phải tính theo vòng quay hàng hóa
Đối với người bán online, doanh thu không phải yếu tố duy nhất quyết định vốn. Giá vốn hàng hóa, thời gian lưu kho, tỷ lệ đổi trả và chu kỳ thanh toán của sàn có ảnh hưởng lớn hơn.
Một người có doanh thu 200 triệu đồng mỗi tháng nhưng hàng quay vòng trong bảy ngày có thể cần ít vốn hơn một người có doanh thu 100 triệu đồng nhưng phải nhập hàng trước ba tháng.
Mức vốn tham khảo có thể được xác định như sau:
Vốn cần cho hàng hóa = giá trị một vòng nhập hàng × số vòng hàng phải duy trì đồng thời
Sau đó cộng thêm chi phí quảng cáo, vận chuyển, đổi trả, đóng gói, tiền thuê kho và dự phòng dòng tiền.
| Mô hình bán online |
Đặc điểm |
Mức vốn tham khảo |
| Bán theo đơn, không giữ nhiều hàng |
Rủi ro tồn kho thấp |
100–300 triệu đồng |
| Nhập hàng định kỳ, có kho nhỏ |
Cần vốn cho một đến hai vòng hàng |
300–700 triệu đồng |
| Phát triển nhãn hàng riêng |
Có hàng tồn kho, bao bì, sản xuất và marketing |
500 triệu đồng đến 1 tỷ đồng hoặc cao hơn |
| Sản phẩm có giá trị lớn hoặc chu kỳ dài |
Công nợ và rủi ro tồn kho cao |
Phải lập dự toán riêng |
Mức 1 tỷ đồng không mặc nhiên tốt hơn 300 triệu đồng. Nếu công ty chỉ cần 300 triệu đồng để vận hành và người chủ chưa có khả năng góp 1 tỷ đồng, đăng ký 300 triệu đồng là lựa chọn hợp lý hơn.
3.4 Bảng khuyến nghị tổng hợp
| Mô hình doanh nghiệp một người |
Vùng vốn điều lệ tham khảo |
Điều kiện áp dụng |
| Freelancer làm việc tại nhà |
50–200 triệu đồng |
Ít thiết bị mới, không có hàng tồn kho |
| Tư vấn hoặc dịch vụ B2B |
100–300 triệu đồng |
Có hợp đồng, phần mềm và thời gian chờ thanh toán |
| Creator studio tinh gọn |
200–500 triệu đồng |
Có chi phí sản xuất và thuê ngoài định kỳ |
| Shop online ít hàng tồn kho |
100–300 triệu đồng |
Nhập hàng linh hoạt hoặc chủ yếu bán theo đơn |
| Shop online có kho |
300–700 triệu đồng |
Duy trì một đến hai vòng hàng |
| Nhãn hàng riêng |
500 triệu đồng đến 1 tỷ đồng |
Sản xuất, bao bì, quảng cáo và hàng tồn kho đáng kể |
Đây không phải bảng vốn tối thiểu theo pháp luật. Mức vốn phù hợp nhất là mức thấp nhất vẫn đáp ứng được kế hoạch vận hành và chủ sở hữu chắc chắn có thể góp đủ.
Freelancer, creator và người bán online nên đăng ký mức vốn nào?
4.Ghi vốn điều lệ quá cao hoặc quá thấp có những rủi ro gì?
4.1 Vốn quá cao làm tăng cam kết nhưng không tự động tạo uy tín
Một số người đăng ký vốn điều lệ 5 tỷ đồng hoặc 10 tỷ đồng vì cho rằng con số lớn sẽ giúp doanh nghiệp dễ ký hợp đồng.
Trên thực tế, đối tác chuyên nghiệp thường xem xét nhiều yếu tố hơn vốn điều lệ, như năng lực chuyên môn, doanh thu, báo cáo tài chính, lịch sử thực hiện hợp đồng, nhân sự, sản phẩm và khả năng bảo đảm nghĩa vụ.
Vốn điều lệ lớn nhưng không được góp thật không làm công ty mạnh hơn. Ngược lại, nó có thể khiến hồ sơ pháp lý và số liệu kế toán không phản ánh đúng tình trạng tài chính.
Đáng chú ý, Nghị định số 288/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 21/7/2026 đã nâng mức xử phạt đối với hành vi kê khai không trung thực hoặc không chính xác trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp lên từ 30 triệu đồng đến 70 triệu đồng. Việc một chủ sở hữu cam kết vốn tại thời điểm thành lập nhưng sau đó kinh doanh không thuận lợi chưa mặc nhiên được xem là kê khai gian dối; tuy nhiên, ngay từ đầu ghi một con số không có cơ sở và không có ý định thực hiện là rủi ro cần tránh.
4.2 Vốn quá thấp có thể không phản ánh đúng mô hình kinh doanh
Đăng ký vốn điều lệ 10 triệu đồng hoặc 20 triệu đồng không nhất thiết vi phạm nếu ngành nghề không yêu cầu mức vốn tối thiểu.
Tuy nhiên, con số này có thể không hợp lý nếu doanh nghiệp ngay lập tức thuê mặt bằng, nhập hàng vài trăm triệu đồng hoặc ký hợp đồng có giá trị lớn.
Vốn quá thấp có thể dẫn đến ba vấn đề:
Thứ nhất, doanh nghiệp phải liên tục vay tiền của chủ sở hữu để duy trì hoạt động, làm phát sinh nhiều giao dịch nội bộ cần chứng từ và hạch toán rõ ràng.
Thứ hai, vốn chủ sở hữu mỏng khiến doanh nghiệp dễ mất cân đối tài chính ngay khi khách hàng chậm thanh toán hoặc hàng hóa bán chậm.
Thứ ba, đối tác có thể đặt câu hỏi về khả năng thực hiện hợp đồng nếu giá trị nghĩa vụ lớn hơn nhiều lần nguồn lực tài chính của công ty.
OECD cho biết dòng vốn vay mới dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa đã phục hồi trong năm 2024, nhưng mức tăng trung vị 5,7% vẫn diễn ra sau mức giảm 9% của năm 2023. Điều này cho thấy khả năng tiếp cận vốn bên ngoài có thể biến động và doanh nghiệp nhỏ không nên mặc định rằng luôn có thể vay khi thiếu tiền.
4.3 Cần phân biệt trách nhiệm hữu hạn với quyền kê khai vốn tùy ý
Trong điều kiện bình thường, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản trong phạm vi vốn điều lệ của công ty.
Tuy nhiên, cơ chế trách nhiệm hữu hạn không bảo vệ chủ sở hữu trong mọi trường hợp. Rủi ro có thể phát sinh nếu người chủ:
-
Không góp vốn hoặc không góp đủ, đúng hạn.
-
Rút vốn trái quy định.
-
Không tách biệt tài sản cá nhân với tài sản công ty.
-
Sử dụng công ty để thực hiện giao dịch giả tạo hoặc vi phạm pháp luật.
-
Cung cấp thông tin không trung thực trong hồ sơ.
Do đó, ghi vốn cao không chỉ là một tuyên bố hình ảnh. Nó là mức cam kết mà chủ sở hữu phải tổ chức thực hiện và chứng minh.
5.Chủ sở hữu phải góp vốn thế nào và có thể tăng, giảm vốn sau này không?
5.1 Chủ sở hữu phải góp đủ vốn trong 90 ngày
Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, chủ sở hữu phải góp đủ và đúng loại tài sản đã cam kết trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Thời gian vận chuyển, nhập khẩu tài sản hoặc thực hiện thủ tục chuyển quyền sở hữu tài sản không được tính vào thời hạn này theo điều kiện luật định.
Ví dụ, công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp ngày 1/8/2026 thì chủ sở hữu phải lập kế hoạch hoàn tất việc góp vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày này, trừ phần thời gian được loại trừ theo quy định đối với tài sản cần vận chuyển, nhập khẩu hoặc chuyển quyền sở hữu.
Không nên hiểu 90 ngày là thời gian để “xem có kiếm đủ tiền hay không”. Ngay khi kê khai hồ sơ, chủ sở hữu phải có kế hoạch và cơ sở thực tế để thực hiện cam kết.
5.2 Vốn có thể được góp bằng tiền hoặc tài sản
Vốn điều lệ không nhất thiết chỉ được góp bằng tiền mặt. Chủ sở hữu có thể góp bằng các loại tài sản được pháp luật cho phép và có thể định giá bằng Đồng Việt Nam.
Đối với doanh nghiệp một người, tài sản góp vốn có thể gồm tiền, thiết bị, máy tính, quyền sở hữu trí tuệ hoặc tài sản khác nếu đáp ứng điều kiện pháp luật.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải cứ đang sử dụng một tài sản cá nhân cho công việc thì tài sản đó tự động trở thành vốn của công ty. Việc góp vốn bằng tài sản phải được lập hồ sơ, định giá, bàn giao và chuyển quyền sở hữu theo quy định khi tài sản thuộc trường hợp phải đăng ký quyền sở hữu.
Ví dụ, một creator sử dụng máy quay trị giá 80 triệu đồng có thể lựa chọn:
| Phương án |
Bản chất |
| Góp máy quay làm vốn |
Máy quay trở thành tài sản của công ty |
| Cho công ty thuê máy quay |
Máy quay vẫn thuộc cá nhân, công ty trả tiền thuê theo hợp đồng |
| Cho công ty mượn |
Phải có thỏa thuận, biên bản bàn giao và xác định trách nhiệm |
| Bán máy quay cho công ty |
Công ty mua và ghi nhận tài sản theo chứng từ phù hợp |
Việc lựa chọn phải được thực hiện rõ ràng ngay từ đầu để tránh nhầm lẫn tài sản cá nhân và tài sản doanh nghiệp.
5.3 Không góp đủ phải điều chỉnh vốn và chịu trách nhiệm liên quan
Nếu không góp đủ trong thời hạn 90 ngày, chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên phải đăng ký thay đổi vốn điều lệ bằng giá trị vốn thực tế đã góp trong vòng 30 ngày kể từ ngày cuối cùng phải góp đủ vốn.
Trong thời gian trước khi đăng ký điều chỉnh, chủ sở hữu vẫn phải chịu trách nhiệm tương ứng với số vốn đã cam kết đối với nghĩa vụ tài chính phát sinh. Chủ sở hữu còn có thể phải chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản đối với nghĩa vụ và thiệt hại do việc không góp, góp không đủ hoặc góp không đúng hạn gây ra.
Điều này cho thấy đăng ký vốn 5 tỷ đồng nhưng chỉ góp 200 triệu đồng không phải là cách tạo uy tín không mất chi phí. Khoảng chênh lệch vốn chưa góp có thể trở thành nguồn rủi ro pháp lý cho chính chủ sở hữu.
5.4 Doanh nghiệp có thể tăng vốn khi hoạt động ổn định
Người mới không cần đăng ký mức vốn bao phủ toàn bộ kế hoạch phát triển nhiều năm.
Khi công ty có doanh thu, hợp đồng và nhu cầu mở rộng rõ ràng, chủ sở hữu có thể góp thêm vốn và thực hiện thủ tục đăng ký tăng vốn điều lệ. Hồ sơ thay đổi hiện được thực hiện theo Điều 44 Nghị định số 168/2025/NĐ-CP, trong đó việc tăng vốn phải có quyết định của chủ sở hữu và giấy tờ chứng minh phần vốn tăng đã được thanh toán tương ứng.
Ví dụ, một freelancer có thể đăng ký vốn 200 triệu đồng khi thành lập. Sau một năm, công ty ký được dự án lớn, cần tuyển nhân sự và đầu tư thêm 500 triệu đồng. Khi đó, chủ sở hữu có thể tăng vốn điều lệ lên 700 triệu đồng thay vì đăng ký 700 triệu đồng ngay khi chưa có dự án.
5.5 Giảm vốn không phải lúc nào cũng đơn giản
Doanh nghiệp chỉ được giảm vốn trong những trường hợp pháp luật cho phép và phải bảo đảm khả năng thanh toán các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản sau khi giảm vốn. Nghị định số 168/2025/NĐ-CP yêu cầu doanh nghiệp cam kết thanh toán đủ nghĩa vụ khi thực hiện thủ tục giảm vốn.
Do đó, nguyên tắc thực tế là:
Có thể tăng vốn khi nhu cầu phát triển xuất hiện, nhưng không nên mặc định rằng đăng ký vốn thật cao rồi giảm xuống bất cứ lúc nào cũng dễ dàng.
Kết luận: Người mới nên ghi vốn điều lệ bao nhiêu?
Đối với doanh nghiệp một người mới bắt đầu, hoạt động trong các lĩnh vực dịch vụ, sáng tạo nội dung, công nghệ hoặc bán hàng online thông thường, mức vốn điều lệ từ 100 triệu đồng đến 300 triệu đồng thường là lựa chọn tham khảo cân bằng.
Mức này phù hợp khi doanh nghiệp:
-
Không phải đáp ứng điều kiện vốn tối thiểu theo pháp luật chuyên ngành.
-
Không đầu tư nhiều máy móc hoặc mặt bằng.
-
Không dự trữ lượng hàng hóa lớn.
-
Hoạt động chủ yếu dựa trên chuyên môn của người sáng lập.
-
Có khả năng góp đủ số vốn trong vòng 90 ngày.
Với creator có chi phí sản xuất thường xuyên, mức vốn có thể từ 200 triệu đồng đến 500 triệu đồng. Với người bán online có kho hàng hoặc phát triển nhãn hàng riêng, vốn có thể từ 300 triệu đồng đến 1 tỷ đồng, tùy chu kỳ nhập hàng và thời gian thu hồi tiền.
Bảng quyết định cuối cùng có thể được sử dụng như sau:
| Trường hợp |
Khuyến nghị |
| Chỉ có 50 triệu đồng và chưa chắc huy động thêm |
Đăng ký trong khả năng thực góp, không nên ghi 500 triệu đồng chỉ để tạo hình ảnh |
| Có khoảng 200 triệu đồng và kinh doanh dịch vụ tinh gọn |
Có thể cân nhắc vốn điều lệ 100–200 triệu đồng |
| Có 500 triệu đồng nhưng chỉ cần 150 triệu đồng để vận hành |
Không nhất thiết phải đưa toàn bộ 500 triệu đồng vào vốn điều lệ |
| Cần 600 triệu đồng để nhập hàng ngay từ đầu |
Nên tính vốn gần nhu cầu thực tế và dự phòng dòng tiền |
| Dự kiến mở rộng nhưng chưa có hợp đồng |
Đăng ký mức đủ cho giai đoạn đầu, tăng vốn khi kế hoạch được xác nhận |
| Kinh doanh ngành có điều kiện |
Kiểm tra vốn tối thiểu, ký quỹ và giấy phép chuyên ngành trước khi đăng ký |
Vì vậy, câu hỏi đúng không nên chỉ là:
“Nên ghi 100 triệu đồng, 500 triệu đồng hay 1 tỷ đồng để hồ sơ trông đẹp hơn?”
Mà nên là:
“Trong 90 ngày tới, tôi có thể thực sự đưa bao nhiêu tài sản vào công ty và số vốn đó có đủ giúp doanh nghiệp vận hành an toàn trong 3–6 tháng đầu hay không?”
Đối với một doanh nghiệp một người tinh gọn, vốn điều lệ phù hợp không phải con số cao nhất người chủ có thể kê khai, mà là con số hợp lý nhất người chủ có thể góp thật, quản lý rõ và sử dụng hiệu quả.