Giới thiệu
Nền kinh tế sáng tạo không còn chỉ bao gồm tiền quảng cáo được nền tảng chia sẻ cho người làm nội dung. Một Creator có thể đồng thời nhận phí booking từ nhãn hàng, hoa hồng affiliate, phí dẫn livestream, tỷ lệ doanh số, tiền bán sản phẩm riêng, doanh thu khóa học và các khoản cấp quyền sử dụng hình ảnh.
Goldman Sachs nhận định các nguồn thu chính trong nền kinh tế Creator gồm hợp đồng trực tiếp với thương hiệu, chia sẻ doanh thu quảng cáo từ nền tảng, đăng ký thành viên, tài trợ và các khoản thanh toán trực tiếp từ người theo dõi. Theo dữ liệu khảo sát được Goldman Sachs dẫn lại, hợp đồng với thương hiệu chiếm khoảng 70% nguồn thu của Creator và quy mô nền kinh tế sáng tạo toàn cầu có thể tiến gần 500 tỷ USD vào năm 2027.
Khi mới bắt đầu, nhận tiền bằng tài khoản cá nhân thường thuận tiện. Nhưng khi số lượng hợp đồng tăng, Creator phải thuê quay phim, biên tập, quản lý kênh, chạy quảng cáo và thuê địa điểm, hoạt động này không còn đơn thuần là “một cá nhân đăng video”. Nó bắt đầu có đặc điểm của một doanh nghiệp truyền thông vận hành xoay quanh thương hiệu cá nhân.
Trong bối cảnh pháp luật Việt Nam từ năm 2026 đã quy định rõ hơn trách nhiệm của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo, người livestream và đơn vị tiếp thị liên kết, việc xây dựng một cấu trúc pháp lý phù hợp trở thành vấn đề quản trị chứ không chỉ là lựa chọn về thuế. Luật sửa đổi Luật Quảng cáo có hiệu lực từ ngày 01/01/2026; Luật Thương mại điện tử và Nghị định số 248/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, trực tiếp điều chỉnh nhiều hoạt động livestream bán hàng, tiếp thị liên kết và quảng bá sản phẩm trên nền tảng số.
1.Thu nhập từ booking, affiliate và livestream có thể đưa chung về một công ty không?
1.1 Booking, affiliate và livestream không có cùng bản chất
Ba nguồn thu này đều liên quan đến sức ảnh hưởng của Creator, nhưng có thể phát sinh từ những quan hệ pháp lý khác nhau.
| Nguồn thu |
Bản chất thường gặp |
Bên thanh toán |
Chủ thể có thể nhận
|
| Booking quảng cáo |
Dịch vụ quảng cáo, sản xuất nội dung, truyền thông hoặc sử dụng hình ảnh |
Nhãn hàng, công ty truyền thông, agency |
Cá nhân, hộ kinh doanh hoặc công ty |
| Affiliate |
Hoa hồng theo đơn hàng, lượt đăng ký hoặc hành động được xác nhận |
Sàn, nền tảng, mạng lưới affiliate hoặc nhãn hàng |
Cá nhân hoặc tổ chức tùy chính sách nền tảng |
| Livestream thuê |
Phí dẫn chương trình, giới thiệu sản phẩm hoặc vận hành phiên live |
Nhãn hàng, nhà bán hàng hoặc agency |
Cá nhân, hộ kinh doanh hoặc công ty |
| Livestream affiliate |
Hoa hồng dựa trên doanh số hoặc đơn hàng thành công |
Nền tảng hoặc người bán |
Cá nhân hoặc tổ chức tùy tài khoản |
| Livestream bán hàng của mình |
Doanh thu bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ |
Người mua |
Hộ kinh doanh hoặc công ty bán hàng |
| Chia sẻ doanh thu nền tảng |
Doanh thu quảng cáo, quà tặng, đăng ký hoặc cơ chế chia sẻ khác |
YouTube, TikTok, Facebook hoặc nền tảng tương ứng |
Chủ tài khoản được nền tảng xác nhận |
Vì vậy, câu trả lời không phải là “mọi khoản thu đều tự động đưa về công ty”. Khoản thu chỉ trở thành doanh thu của công ty khi công ty là bên ký hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ, phát hành hóa đơn hoặc chứng từ phù hợp và có quyền nhận thanh toán theo thỏa thuận.
Nếu hợp đồng booking được ký với cá nhân, nội dung đã hoàn thành dưới tư cách cá nhân và tiền được thanh toán vào tài khoản cá nhân, người sáng tạo không nên tự chuyển khoản đó sang công ty rồi ghi nhận như doanh thu công ty. Việc chuyển tiền sau đó có thể là góp vốn, cho vay, hoàn trả chi phí hoặc một giao dịch khác, nhưng không làm thay đổi chủ thể đã tạo ra doanh thu ban đầu.
1.2 Booking quảng cáo nên được tổ chức dưới hợp đồng rõ ràng
Luật Quảng cáo số 75/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 16/6/2025 và có hiệu lực từ 01/01/2026 đã thiết lập khung pháp lý chặt chẽ hơn đối với hoạt động quảng cáo trên môi trường số, đặc biệt là vai trò của người có ảnh hưởng (KOL, KOC, Creator) trong việc chuyển tải nội dung quảng cáo.
Theo đó, hoạt động hợp tác quảng cáo giữa các chủ thể vẫn phải được xác lập thông qua hợp đồng dịch vụ quảng cáo, trong đó xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên. Người chuyển tải sản phẩm quảng cáo được hiểu là cá nhân hoặc tổ chức trực tiếp đưa nội dung quảng cáo đến công chúng thông qua các phương tiện truyền thông, nền tảng số hoặc hình thức truyền tải khác.
Từ thời điểm Luật Quảng cáo 75/2025/QH15 có hiệu lực, trách nhiệm pháp lý của người chuyển tải sản phẩm quảng cáo được siết chặt đáng kể. KOL, KOC và Creator không chỉ đóng vai trò “người giới thiệu” mà còn phải thực hiện nghĩa vụ kiểm chứng thông tin, đảm bảo tính chính xác, minh bạch của nội dung trước khi đăng tải, đồng thời phải công khai rõ ràng yếu tố tài trợ hoặc quan hệ thương mại trong nội dung quảng cáo. Việc thổi phồng công dụng, đưa thông tin gây hiểu lầm hoặc không kiểm chứng đầy đủ có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý trực tiếp của người chuyển tải, không chỉ giới hạn ở doanh nghiệp hoặc nhãn hàng thuê quảng cáo.
Trong mô hình vận hành thực tế, công ty có thể đứng tên ký kết hợp đồng booking, tổ chức sản xuất nội dung, quản lý ê-kíp, xuất hóa đơn và chịu trách nhiệm thực hiện chiến dịch truyền thông. Tuy nhiên, việc thành lập công ty không làm thay đổi bản chất trách nhiệm cá nhân của người xuất hiện trong nội dung quảng cáo. Creator vẫn phải chịu trách nhiệm đối với lời nói, hình ảnh và hành vi truyền tải thông tin của mình trong phạm vi pháp luật quy định.
Do đó, mô hình tổ chức hợp lý là hợp đồng giữa nhãn hàng và công ty cần xác định rõ Creator là nhân sự chủ chốt hoặc người chuyển tải chính của chiến dịch, đồng thời quy định cụ thể nội dung được phê duyệt, phạm vi và thời hạn sử dụng hình ảnh, nền tảng đăng tải, quyền chỉnh sửa nội dung, nghĩa vụ cung cấp tài liệu chứng minh sản phẩm và cơ chế xử lý khi phát sinh khiếu nại hoặc vi phạm trong quá trình truyền thông.
1.3 Affiliate chỉ nên đưa về công ty khi tài khoản và hợp đồng cho phép
Hoa hồng affiliate có thể được trả dựa trên doanh số bán hàng, số lượt cài đặt, số khách hàng đăng ký hoặc một hành động được nền tảng xác nhận. Về bản chất, đây là khoản thù lao cho hoạt động tiếp thị hoặc giới thiệu khách hàng.
Nếu tài khoản affiliate được mở dưới tên cá nhân, mã số thuế cá nhân được đăng ký với nền tảng và nền tảng thanh toán vào tài khoản cá nhân, khoản thu trước hết thuộc cá nhân. Creator không nên coi việc tiền được chuyển tiếp vào tài khoản công ty là đủ để biến nó thành doanh thu công ty.
Muốn đưa affiliate về công ty, cần kiểm tra nền tảng có cho phép tài khoản tổ chức hay không, chủ thể nào ký điều khoản sử dụng, thông tin thuế nào được đăng ký và tài khoản ngân hàng nào được xác nhận nhận tiền. Việc thay đổi phải được thực hiện từ kỳ thanh toán mới, thay vì điều chỉnh hồi tố các khoản thu đã phát sinh.
Luật Thương mại điện tử năm 2025 đã mở rộng phạm vi quản lý đến hoạt động tiếp thị liên kết, người chuyển tải nội dung quảng cáo và các chủ thể tham gia quảng bá sản phẩm trên môi trường số. Các chủ thể này phải minh bạch thông tin, xác minh nội dung và phối hợp lưu trữ, cung cấp dữ liệu phục vụ quản lý, kiểm tra và bảo vệ người tiêu dùng.
1.4 Livestream phải phân biệt người dẫn và người bán
Một Creator xuất hiện trong livestream có thể đảm nhiệm một trong ba vai trò.
Trường hợp thứ nhất, Creator chỉ được thuê để dẫn chương trình hoặc giới thiệu sản phẩm. Khi đó, khoản tiền nhận được mang bản chất phí dịch vụ hoặc phí booking.
Trường hợp thứ hai, Creator được hưởng hoa hồng dựa trên số đơn hàng. Khi đó, khoản thu có đặc điểm của affiliate hoặc hoa hồng bán hàng.
Trường hợp thứ ba, Creator trực tiếp sở hữu hàng hóa, quyết định giá, nhận đơn và chịu trách nhiệm giao hàng. Khi đó, Creator hoặc công ty không chỉ cung cấp dịch vụ quảng cáo mà còn là người bán hàng.
Sự phân biệt này quyết định ai phải lập hóa đơn, ai chịu trách nhiệm về hàng hóa, ai xử lý đổi trả và doanh thu nào phải được ghi nhận. Không nên ghi toàn bộ số tiền hàng bán trong phiên livestream thành doanh thu của Creator nếu Creator chỉ được nhận phần trăm hoa hồng. Ngược lại, nếu công ty của Creator là đơn vị trực tiếp bán hàng, không thể chỉ ghi nhận phần lợi nhuận hoặc phần tiền còn lại sau khi trừ chi phí nền tảng.
Theo hướng dẫn triển khai Luật Thương mại điện tử và Nghị định số 248/2026/NĐ-CP, người trực tiếp livestream bán hàng, bao gồm KOL, KOC, người có ảnh hưởng hoặc người được thuê tham gia bán hàng, phải được xác thực danh tính trước khi phát sóng. Nội dung giới thiệu phải trung thực và không được gây nhầm lẫn về công dụng, chất lượng, nguồn gốc, giá, bảo hành hoặc khả năng cung ứng của hàng hóa.

Thu nhập từ booking, affiliate và livestream có thể đưa chung về một công ty không?
2.Khi nào KOL, KOC hoặc Creator nên thành lập công ty thay vì tiếp tục nhận tiền cá nhân?
2.1 Không nên dùng số người theo dõi làm tiêu chí quyết định
Một Creator có một triệu người theo dõi nhưng chỉ thỉnh thoảng nhận booking chưa chắc cần mở công ty ngay. Ngược lại, một KOC có cộng đồng nhỏ nhưng ký hàng chục hợp đồng mỗi tháng, thuê ê-kíp và phát sinh nhiều chi phí có thể đã cần một cấu trúc doanh nghiệp.
Tiêu chí phù hợp hơn là mức độ hình thành hệ thống.
| Dấu hiệu |
Ý nghĩa quản trị
|
| Booking xuất hiện đều qua nhiều tháng |
Hoạt động đã tạo ra doanh thu lặp lại |
| Có từ hai đến ba nguồn thu độc lập |
Hoạt động không còn là một hợp đồng cá nhân đơn lẻ |
| Nhãn hàng thường xuyên yêu cầu hợp đồng và hóa đơn |
Cần một chủ thể giao dịch chuyên nghiệp |
| Thuê quay phim, biên tập, quản lý kênh hoặc trợ lý |
Đã xuất hiện một bộ máy vận hành |
| Chi phí sản xuất nội dung chiếm tỷ trọng đáng kể |
Cần kiểm soát và chứng minh chi phí |
| Có lịch sản xuất, ngân sách và kế hoạch nội dung |
Hoạt động đã mang đặc điểm doanh nghiệp |
| Muốn phát triển khóa học, sản phẩm hoặc nhãn hàng riêng |
Sức ảnh hưởng đang được chuyển thành tài sản kinh doanh |
| Có nhu cầu gọi vốn hoặc hợp tác với đối tác |
Cần cấu trúc sở hữu, hợp đồng và tài sản rõ ràng |
| Doanh thu được tái đầu tư thay vì sử dụng hết cho sinh hoạt |
Công ty có thể trở thành công cụ tích lũy và đầu tư |
Deloitte nhận định mối quan hệ giữa thương hiệu và Creator ngày càng phải được nhìn nhận như quan hệ với một đối tác kinh doanh đang phát triển, thay vì chỉ là giao dịch mua một bài đăng. Khảo sát của Deloitte cũng cho thấy ba trong năm người tiêu dùng được khảo sát có khả năng tương tác tích cực với thương hiệu khi nhận được sự giới thiệu từ Creator phù hợp.
2.2 Công ty phù hợp khi thương hiệu cá nhân đã có bộ máy phía sau
Một Creator làm việc một mình chủ yếu bán thời gian và nhận một vài booking có thể tiếp tục hoạt động với tư cách cá nhân hoặc lựa chọn mô hình đăng ký phù hợp với bản chất hoạt động.
Công ty trở nên cần thiết hơn khi người sáng tạo không còn tự thực hiện toàn bộ công việc. Khi có người quản lý hợp đồng, nhân sự sản xuất, bộ phận thương mại, kế toán, studio hoặc kho hàng, hoạt động đã vượt khỏi phạm vi lao động cá nhân.
| Tiêu chí |
Nhận thu nhập cá nhân |
Hộ kinh doanh |
Công ty TNHH một thành viên
|
| Tần suất hoạt động |
Không thường xuyên hoặc ít hợp đồng |
Thường xuyên nhưng mô hình còn gọn |
Thường xuyên và có tổ chức |
| Chủ thể vận hành |
Một cá nhân |
Cá nhân hoặc hộ gia đình |
Một pháp nhân độc lập |
| Khả năng xuất hóa đơn |
Phụ thuộc hình thức và quy định áp dụng |
Có thể thực hiện theo chế độ hộ kinh doanh |
Có hệ thống hóa đơn của doanh nghiệp |
| Chi phí nhân sự, studio |
Khó tổ chức đồng bộ |
Có thể tổ chức ở quy mô nhỏ |
Phù hợp khi có bộ máy và nhiều nhà cung cấp |
| Trách nhiệm tài sản |
Gắn trực tiếp với cá nhân |
Chủ hộ chịu trách nhiệm bằng tài sản của mình |
Chủ sở hữu về nguyên tắc chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ |
| Quản lý thương hiệu |
Phụ thuộc cá nhân |
Có thể xây dựng nhưng còn gắn với chủ hộ |
Có thể tập hợp tài sản thương hiệu dưới công ty |
| Khả năng gọi vốn |
Không phù hợp |
Hạn chế |
Có thể chuyển đổi loại hình hoặc tiếp nhận vốn |
| Khả năng chuyển nhượng hệ thống |
Thấp |
Khó tách khỏi chủ hộ |
Thuận lợi hơn nếu tài sản được quản trị đầy đủ |
| Chi phí tuân thủ |
Thấp |
Trung bình |
Cao hơn do kế toán, thuế và quản trị doanh nghiệp |
Đối với một Creator hoạt động một mình, công ty TNHH một thành viên thường là loại hình đáng cân nhắc vì có một chủ sở hữu, cơ cấu quản trị tương đối gọn và tạo được sự tách biệt giữa cá nhân với hoạt động kinh doanh.
2.3 Công ty tạo ra giá trị khi Creator muốn xây tài sản ngoài chính mình
Trường hợp MrBeast là một ví dụ quốc tế về quá trình Creator chuyển từ kênh nội dung thành một hệ thống doanh nghiệp. Beast Industries quản lý hoạt động truyền thông và nhiều lĩnh vực kinh doanh liên quan như sản phẩm tiêu dùng, công cụ phân tích và cấp phép hàng hóa. Mô hình này cho thấy khi sức ảnh hưởng đã đủ lớn, giá trị kinh doanh không còn chỉ nằm ở từng video mà được mở rộng sang sản phẩm, dữ liệu, công nghệ và quyền khai thác thương hiệu.
Bài học ở đây không phải Creator nào cũng nên xây một tập đoàn. Điểm quan trọng là công ty chỉ thực sự có ý nghĩa khi người sáng tạo muốn biến sức ảnh hưởng thành những tài sản có thể tồn tại tương đối độc lập: nhãn hiệu, sản phẩm, thư viện nội dung, tệp khách hàng, quy trình sản xuất và hệ thống phân phối.
3.Đưa thu nhập về công ty có thực sự giúp tối ưu thuế và chi phí không?
3.1 Mở công ty không mặc nhiên làm giảm thuế
Một sai lầm phổ biến là so sánh một tỷ lệ thuế của cá nhân với thuế suất thu nhập doanh nghiệp rồi kết luận mô hình nào thấp hơn. Cách so sánh này thường bỏ qua ba vấn đề.
Thứ nhất, cơ sở tính thuế có thể khác nhau. Thuế có thể được tính trên doanh thu, trên thu nhập sau chi phí hoặc theo cơ chế khấu trừ tại nguồn tùy tư cách và bản chất khoản thu.
Thứ hai, công ty chỉ được tính chi phí được trừ khi khoản chi phục vụ hoạt động kinh doanh và đáp ứng điều kiện về hồ sơ, chứng từ, thanh toán. Việc Creator thực tế đã chi tiền không đồng nghĩa mọi khoản chi đều tự động được trừ.
Thứ ba, lợi nhuận sau thuế của công ty vẫn là tài sản của công ty. Chủ sở hữu không thể chuyển toàn bộ tiền về tài khoản cá nhân mà không xác định đây là tiền lương, tiền thưởng, cổ tức, hoàn trả khoản vay, hoàn ứng hoặc một giao dịch hợp pháp khác.
Theo chính sách thuế áp dụng năm 2026, ngưỡng doanh thu không phải nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân đối với hộ, cá nhân kinh doanh đã được nâng lên 1 tỷ đồng một năm. Hộ và cá nhân kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ đồng thuộc trường hợp phải áp dụng hóa đơn điện tử theo quy định.
Đối với doanh nghiệp, chính sách hiện hành áp dụng thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp 15% đối với doanh nghiệp có doanh thu năm không quá 3 tỷ đồng và 17% đối với doanh nghiệp có doanh thu trên 3 tỷ đồng đến ngưỡng luật định, bên cạnh các điều kiện và trường hợp áp dụng cụ thể.
Các tỷ lệ này không thể được so sánh trực tiếp nếu chưa xác định doanh thu, chi phí hợp lệ, cách Creator rút tiền và nghĩa vụ thuế ở cấp cá nhân.
3.2 Công ty có lợi thế khi chi phí sản xuất nội dung lớn
Giả sử một Creator tạo doanh thu 2 tỷ đồng trong năm nhưng phải chi 900 triệu đồng cho quay dựng, studio, thiết bị, nhân sự, đi lại, quảng cáo và quản lý kênh.
Nếu hoạt động vẫn được ghi nhận rời rạc dưới tên cá nhân, người sáng tạo có thể gặp khó khăn trong việc tập hợp hợp đồng, chứng minh chi phí và xác định khoản thanh toán nào thuộc kinh doanh, khoản nào thuộc tiền công.
Nếu hoạt động được tổ chức qua công ty, các khoản chi có thể được ký hợp đồng và hạch toán dưới cùng một chủ thể. Tuy nhiên, lợi thế này chỉ tồn tại khi Creator thực sự vận hành có kỷ luật: nhà cung cấp có hồ sơ phù hợp, hóa đơn được lập đúng, thanh toán được thực hiện theo quy định và tài sản mua về được quản lý.
| Tình huống |
Mô hình thường có lợi thế hơn
|
| Doanh thu nhỏ, không ổn định, rất ít chi phí |
Cá nhân hoặc mô hình kinh doanh gọn |
| Doanh thu ổn định nhưng một người vận hành |
Hộ kinh doanh hoặc công ty nhỏ tùy khách hàng và chi phí |
| Chi phí sản xuất chiếm tỷ trọng lớn |
Công ty có thể thuận lợi hơn nếu chứng từ đầy đủ |
| Nhãn hàng chủ yếu là doanh nghiệp lớn |
Công ty thuận lợi hơn về hợp đồng và hóa đơn |
| Phần lớn tiền được sử dụng ngay cho sinh hoạt cá nhân |
Công ty có thể làm tăng thao tác rút và phân phối tiền |
| Phần lớn lợi nhuận được tái đầu tư cho studio, đội ngũ và sản phẩm |
Công ty thường phù hợp hơn |
| Có nhiều Creator cùng làm việc |
Công ty giúp phân định doanh thu, thù lao và quyền sở hữu rõ hơn |
3.3 Không nên đưa doanh thu về công ty chỉ để “đổi tên người nộp thuế”
Pháp luật thuế quan tâm đến bản chất giao dịch, không chỉ tên ghi trên tài khoản ngân hàng.
Nếu Creator trực tiếp ký hợp đồng, thực hiện công việc và nhận tiền nhưng sau đó xuất hóa đơn từ một công ty không tham gia thực hiện dịch vụ, hồ sơ có thể thiếu tính thống nhất. Ngược lại, nếu công ty ký hợp đồng, tổ chức sản xuất, thuê Creator thực hiện, chịu trách nhiệm bàn giao và nhận thanh toán thì việc ghi nhận doanh thu tại công ty có cơ sở rõ ràng hơn.
Luật Thuế thu nhập cá nhân và Nghị định số 253/2026/NĐ-CP quy định cơ chế khấu trừ thuế đối với các khoản thu nhập do tổ chức, cá nhân chi trả. Vì vậy, cùng một khoản gọi là “phí booking” nhưng cách xử lý có thể khác nhau tùy Creator hoạt động dưới hợp đồng cá nhân hay công ty cung cấp dịch vụ.
Mục tiêu đúng không phải là di chuyển tiền đến nơi có tỷ lệ thuế thấp hơn, mà là lựa chọn một cấu trúc phù hợp với cách hoạt động thực tế và duy trì hồ sơ nhất quán từ hợp đồng, sản xuất, nghiệm thu, hóa đơn đến thanh toán.
4.Nên tổ chức hợp đồng, tài khoản, hình ảnh và tài sản thương hiệu như thế nào?
4.1 Công ty nên là trung tâm vận hành, không phải chủ sở hữu tuyệt đối của con người
Tên tuổi, danh dự và hình ảnh của Creator gắn với cá nhân. Bộ luật Dân sự quy định cá nhân có quyền đối với hình ảnh của mình; việc sử dụng hình ảnh vì mục đích thương mại về nguyên tắc phải có sự đồng ý và thực hiện nghĩa vụ thù lao theo thỏa thuận, trừ các trường hợp luật định.
Do đó, ngay cả khi Creator sở hữu 100% công ty, vẫn nên phân định:
| Nhóm quyền hoặc tài sản |
Chủ thể nên quản lý
|
| Quyền nhân thân đối với hình ảnh, tên gọi và danh dự |
Cá nhân Creator |
| Quyền công ty sử dụng hình ảnh để thực hiện hợp đồng |
Xác lập qua hợp đồng hoặc văn bản cho phép |
| Nhãn hiệu kinh doanh |
Có thể đứng tên công ty nếu xác định phát triển dài hạn |
| Tên miền và website |
Công ty nếu đây là kênh kinh doanh |
| Thiết bị, studio và tài sản sản xuất |
Công ty nếu mua bằng nguồn tiền công ty |
| Mã nguồn, thiết kế, nhạc hiệu và bộ nhận diện |
Công ty hoặc chủ thể được hợp đồng xác định |
| Tài khoản quảng cáo |
Nên được quản trị theo tổ chức nếu nền tảng cho phép |
| Dữ liệu khách hàng |
Công ty nếu công ty là đơn vị thu thập và khai thác |
| Tài khoản mạng xã hội cá nhân |
Có thể thuộc cá nhân nhưng cần cơ chế phân quyền vận hành |
| Kênh thương hiệu hoặc kênh sản phẩm |
Nên được tổ chức dưới hệ thống công ty |
Tổ chức và cá nhân đều có quyền đăng ký nhãn hiệu cho hàng hóa hoặc dịch vụ đáp ứng điều kiện theo pháp luật sở hữu trí tuệ. Nếu mục tiêu là phát triển doanh nghiệp dài hạn, để công ty đứng tên nhãn hiệu thương mại thường thuận lợi hơn cho việc gọi vốn, cấp phép hoặc chuyển nhượng.
4.2 Cần ít nhất bốn lớp hợp đồng
Mô hình Creator vận hành qua công ty nên có hệ thống hợp đồng liên kết với nhau.
Lớp thứ nhất là hợp đồng giữa Creator và công ty. Văn bản này xác định vai trò của Creator, cơ chế trả lương hoặc thù lao, quyền công ty sử dụng hình ảnh, phạm vi quản lý kênh, quyền phê duyệt nội dung và cách xử lý khi hai bên chấm dứt hợp tác.
Lớp thứ hai là hợp đồng giữa công ty và nhãn hàng. Hợp đồng cần xác định nội dung, số lượng sản phẩm truyền thông, thời điểm đăng, chỉ số nghiệm thu, thời hạn giữ bài, phạm vi sử dụng hình ảnh và trách nhiệm cung cấp hồ sơ sản phẩm.
Lớp thứ ba là hợp đồng với ê-kíp sản xuất, quản lý hoặc cộng tác viên. Phải xác định quyền đối với video, ảnh, kịch bản, âm nhạc, dữ liệu thô và tài khoản được sử dụng trong quá trình làm việc.
Lớp thứ tư là thỏa thuận với nền tảng, sàn hoặc mạng lưới affiliate. Thông tin về chủ tài khoản, mã số thuế, tài khoản nhận tiền và chủ thể sở hữu nội dung phải thống nhất với mô hình đã lựa chọn.
4.3 Mỗi nguồn tiền phải có một mã doanh thu riêng
Một công ty Creator không nên ghi tất cả khoản tiền nhận được vào một nhóm chung là “doanh thu truyền thông”. Việc phân loại chi tiết giúp xác định đúng trách nhiệm và hiệu quả từng hoạt động.
| Mã doanh thu nội bộ |
Nội dung
|
| Booking cố định |
Phí đăng bài, video, tham dự sự kiện hoặc đại diện chiến dịch |
| Sản xuất nội dung |
Phí quay, dựng, viết kịch bản và bàn giao nội dung |
| Cấp quyền sử dụng hình ảnh |
Phí nhãn hàng khai thác lại hình ảnh trong thời hạn nhất định |
| Affiliate |
Hoa hồng theo đơn hàng hoặc hành động |
| Livestream cố định |
Phí dẫn hoặc tham gia phiên livestream |
| Livestream theo hiệu quả |
Hoa hồng theo doanh số hoặc chỉ số |
| Chia sẻ doanh thu nền tảng |
Quảng cáo, đăng ký, quà tặng hoặc cơ chế chia sẻ |
| Bán sản phẩm |
Doanh thu hàng hóa của công ty |
| Đào tạo, tư vấn |
Doanh thu khóa học, hội thảo hoặc tư vấn chuyên môn |
Cách phân loại này còn giúp Creator nhận ra nguồn thu nào tạo lợi nhuận thực sự. Một phiên livestream có doanh thu cao nhưng phải chi nhiều cho nhân sự và quảng cáo có thể kém hiệu quả hơn một hợp đồng cấp quyền sử dụng hình ảnh không đòi hỏi sản xuất mới.
5.Khoản thu nào nên đưa về công ty và khoản thu nào có thể tiếp tục để ở cá nhân?
5.1 Không nên áp dụng nguyên tắc “gom toàn bộ tiền”
Mô hình phù hợp thường là công ty làm trung tâm vận hành, trong khi một số quyền và khoản thu vẫn gắn với cá nhân.
| Khoản thu hoặc giao dịch |
Hướng xử lý phù hợp
|
| Booking do công ty ký và tổ chức thực hiện |
Ghi nhận doanh thu công ty |
| Phí sản xuất nội dung do ê-kíp công ty thực hiện |
Ghi nhận doanh thu công ty |
| Affiliate từ tài khoản doanh nghiệp |
Ghi nhận doanh thu công ty |
| Livestream do công ty ký hợp đồng |
Ghi nhận theo bản chất phí dịch vụ, hoa hồng hoặc doanh thu bán hàng |
| Doanh thu bán sản phẩm của thương hiệu công ty |
Ghi nhận doanh thu công ty |
| Hợp đồng cũ đã ký với cá nhân |
Tiếp tục xử lý theo tư cách cá nhân, không chuyển hồi tố |
| Thu nhập từ tài khoản nền tảng chỉ đứng tên cá nhân |
Xử lý theo cá nhân cho đến khi nền tảng chấp nhận chuyển đổi |
| Thù lao diễn thuyết hoặc xuất hiện cá nhân |
Có thể để ở cá nhân hoặc ký qua công ty tùy hợp đồng |
| Tiền thưởng, quà tặng hoặc giải thưởng cá nhân |
Không tự động là doanh thu công ty |
| Quyền sử dụng hình ảnh |
Có thể cấp quyền cho công ty theo phạm vi và thời hạn cụ thể |
| Nhãn hiệu sản phẩm riêng |
Nên cân nhắc để công ty sở hữu nếu là tài sản kinh doanh dài hạn |
Điểm quan trọng là không được ghi nhận một khoản tiền hai lần hoặc làm cho hợp đồng, hóa đơn và tài khoản nhận tiền thuộc ba chủ thể khác nhau.
5.2 Mô hình hai tầng thường phù hợp với Creator chuyên nghiệp
Tầng thứ nhất là cá nhân Creator. Cá nhân sở hữu quyền nhân thân, trực tiếp xây dựng uy tín, thực hiện nghĩa vụ gắn với phát ngôn và quyết định những nội dung ảnh hưởng đến danh tiếng cá nhân.
Tầng thứ hai là công ty vận hành. Công ty ký hợp đồng, thuê nhân sự, quản lý studio, nhận doanh thu, thanh toán chi phí, sở hữu tài sản kinh doanh và triển khai các sản phẩm thương mại.
Giữa hai tầng phải có hợp đồng xác định cách công ty sử dụng hình ảnh và trả thù lao cho Creator. Đây là cách cân bằng giữa việc bảo vệ thương hiệu cá nhân và xây dựng một doanh nghiệp có khả năng vận hành độc lập.
5.3 Lộ trình chuyển thu nhập về công ty nên thực hiện theo bốn giai đoạn
Giai đoạn 1: Kiểm kê toàn bộ nguồn thu
Creator cần tổng hợp ít nhất 12 tháng dữ liệu, bao gồm từng nền tảng, từng hợp đồng, số tiền trước và sau khấu trừ, tài khoản nhận tiền, chi phí sản xuất và chủ thể đang đứng tên.
Mục tiêu của giai đoạn này là xác định nguồn thu nào đã ổn định, nguồn nào phụ thuộc vào cá nhân và nguồn nào có thể chuyển sang tổ chức.
Giai đoạn 2: Thành lập và thiết kế công ty
Nếu chỉ có một người sở hữu, công ty TNHH một thành viên thường là phương án dễ kiểm soát. Ngành nghề đăng ký phải phản ánh đúng hoạt động như quảng cáo, sản xuất nội dung, truyền thông, tổ chức sự kiện, thương mại điện tử, bán hàng hoặc đào tạo tùy mô hình thực tế.
Không nên đăng ký quá nhiều ngành nghề không liên quan chỉ để dự phòng, nhưng cũng không nên chỉ đăng ký một ngành quảng cáo nếu công ty thực tế còn bán sản phẩm và tổ chức livestream thương mại.
Giai đoạn 3: Chuyển từng hợp đồng và nền tảng
Hợp đồng mới được ký dưới tên công ty. Tài khoản ngân hàng, thông tin thuế và thông tin xuất hóa đơn được chuyển đổi theo từng nền tảng. Hợp đồng cũ tiếp tục hoàn thành theo chủ thể đã ký.
Không nên yêu cầu nhãn hàng chuyển tiền vào tài khoản công ty nếu hợp đồng vẫn đứng tên cá nhân và chưa có phụ lục thay đổi chủ thể.
Giai đoạn 4: Thiết lập nguyên tắc rút tiền
Creator cần xác định mức tiền cá nhân sử dụng hằng tháng, ngân sách tái đầu tư và quỹ dự phòng của công ty.
Khoản tiền từ công ty chuyển cho chủ sở hữu phải được xác định rõ là tiền lương, thù lao, hoàn ứng, hoàn trả khoản vay, phân phối lợi nhuận hoặc giao dịch hợp pháp khác. Không nên sử dụng tài khoản công ty để chi trực tiếp cho mọi nhu cầu sinh hoạt cá nhân.
Lộ trình chuyển thu nhập về công ty nên thực hiện theo bốn giai đoạn
Kết luận
KOL, KOC và Creator có thể đưa thu nhập từ booking, affiliate và livestream về một công ty, nhưng chỉ nên thực hiện khi hoạt động đã có tính thường xuyên, có nhiều hợp đồng, phát sinh chi phí sản xuất, thuê nhân sự và có nhu cầu tái đầu tư.
Không nên gom toàn bộ tiền một cách máy móc. Booking, affiliate và livestream có bản chất khác nhau; mỗi khoản thu phải được xác định dựa trên hợp đồng, tài khoản nền tảng, vai trò của Creator và chủ thể thực sự thực hiện công việc.
Mô hình phù hợp nhất với Creator chuyên nghiệp thường là công ty làm trung tâm vận hành, còn cá nhân tiếp tục nắm giữ các quyền nhân thân đối với tên tuổi và hình ảnh. Công ty được quyền khai thác những quyền này trong phạm vi hợp đồng rõ ràng.
Nguyên tắc cốt lõi là: không mở công ty chỉ để chuyển nơi nhận tiền hoặc tìm một mức thuế thấp hơn; hãy mở công ty khi hoạt động sáng tạo đã trở thành một hệ thống kinh doanh cần được quản trị, bảo vệ và mở rộng.